Chemeketa Community College
Cao đẳng Cộng đồng Chemeketa

Thông tin Quan trọng

  • Quy mô trường

    Vừa

  • Học phí

    $15,000—$20,000 Năm

  • Liên kết

    Công lập

  • Loại trường

    Cao đẳng cộng đồng (2

  • Giới tính Sinh Viên

    Nam và Nữ

  • Tôn giáo

    Không theo đạo

  • Học bổng dành cho Sinh viên Quốc tế

  • Tuyển sinh có Điều kiện

  • Các chương trình hàng đầu

    Kinh doanh, Kỹ thuật, Anh ngữ (ESL)

  • Môi trường

    Thành phố, Ngoại ô

  • Kiểm định và Chứng chỉ

    Các trường AACC, NWCCU

  • Loại hình nhà ở

    Sống cùng gia đình người bản xứ, Căn hộ chung cư

  • Mạng Xã hội
Chemeketa Community College
4000 Lancaster Drive, NE PO Box 14007
Salem OR 97309-7070
P: 503.428.0399
Cao đẳng cộng đồng (2
  • Kế toán
  • Nhân chủng học
  • Khoa học Kỹ thuật Ứng dụng
  • Toán học Ứng dụng
  • Kiến trúc
  • Nghệ thuật và thiết kế
  • Nghệ thuật và Nhân văn
  • Công nghệ Ô tô
  • Hóa sinh và Sinh học Phân tử
  • Sinh học
  • Các chương trình Liên thông
  • Kinh doanh
  • Quản trị Kinh doanh
  • Tiếng anh th˝ıng mại
  • 경영분석학
  • Hóa học
  • Truyền thông
  • Khoa học Máy tính
  • Tư pháp Hình sự
  • An ninh mạng
  • Khoa học Trái đất
  • Kinh Tế
  • Giáo Dục
  • Kỹ thuật Điện
  • Điện tử
  • Kỹ thuật
  • Kỹ thuật Cơ khí
  • Anh ngữ (ESL)
  • Văn học Tiếng Anh
  • Nghiên cứu Môi trường và Phát triển Bền vững
  • Quản lý & nghề nghiệp
  • Nghiên cứu Điện ảnh
  • Sư phạm Ngoại ngữ
  • Các chương trình Anh ngữ Tổng quát
  • Địa lý
  • Khoa học Địa chất
  • Nghiên cứu Toàn cầu và Khu vực
  • Nghiên cứu toàn cầu về Nghệ thuật và Nhân văn
  • Đồ họa/Thiết kế Web và Đa phương tiện
  • Y tế & chăm sóc sức khỏe
  • Lịch sử
  • Khoa học Làm vườn
  • Dịch vụ và du lịch
  • Quản lý Kinh doanh Khách sạn
  • Nhân văn - Dự bị Luật
  • Công nghệ Thông tin
  • Quan hệ Quốc tế
  • Báo chí
  • Khoa học Vận động
  • Liberal Arts
  • Toán học
  • Kỹ thuật Cơ khí
  • Trợ lý Y khoa
  • Y khoa/ Nha khoa
  • Vi sinh học
  • Âm nhạc
  • Điều dưỡng
  • Khoa học Dinh dưỡng
  • Học Từ xa/ Trực tuyến
  • Triết học
  • Physical Therapy
  • Vật lý
  • Khoa học Chính trị
  • Dự bị Nha khoa
  • Dự bị Y khoa
  • Dự bị Y tá
  • Tâm Lý Học
  • Tôn giáo
  • Khoa học
  • Công tác Xã hội
  • Xã hội học
  • Các chương trình đặc biệt
  • Các trại hè/ Các chương trình khác
  • Chương trình Anh ngữ Chuyên sâu mùa hè
  • Chương trình hè trước khi vào đại học
  • Công nghệ/ Máy tính
  • Chuẩn bị cho TOEFL và các kỳ thi khác
  • Chuyển tiếp lên Đại học
  • Quy hoạch Vùng và Đô thị
  • Thiết kế Video Game
  • Sự nghiệp Dạy nghề
  • Nghiên cứu các vấn đề về Giới và Phụ nữ
Đại học (4 năm)
  • Nhân chủng học
  • Nghệ thuật và thiết kế
  • Nghệ thuật và Nhân văn
  • Kinh doanh
  • 경영분석학
  • Truyền thông
  • Khoa học Máy tính
  • Tư pháp Hình sự
  • Kinh Tế
  • Giáo Dục
  • Điện tử
  • Kỹ thuật
  • Kỹ thuật Cơ khí
  • Quản lý & nghề nghiệp
  • Địa lý
  • Đồ họa/Thiết kế Web và Đa phương tiện
  • Y tế & chăm sóc sức khỏe
  • Lịch sử
  • Khoa học Làm vườn
  • Dịch vụ và du lịch
  • Quản lý Kinh doanh Khách sạn
  • Y khoa/ Nha khoa
  • Điều dưỡng
  • Học Từ xa/ Trực tuyến
  • Công tác Xã hội
  • Công nghệ/ Máy tính
  • Sự nghiệp Dạy nghề
Ch˝ıng trình hè
  • Nghệ thuật và thiết kế
  • Kinh doanh
  • Tiếng anh th˝ıng mại
  • Kỹ thuật
  • Anh ngữ (ESL)
  • Quản lý & nghề nghiệp
  • Y tế & chăm sóc sức khỏe
  • Dịch vụ và du lịch
  • Y khoa/ Nha khoa
  • Điều dưỡng
  • Học Từ xa/ Trực tuyến
  • Chương trình Anh ngữ Chuyên sâu mùa hè
  • Công nghệ/ Máy tính
  • Chuẩn bị cho TOEFL và các kỳ thi khác
  • Chuyển tiếp lên Đại học
  • Sự nghiệp Dạy nghề
Các Chương trình tiếng Anh
  • Tiếng anh th˝ıng mại
  • Anh ngữ (ESL)
  • Anh ngữ Chuyên sâu
  • Chương trình Anh ngữ Chuyên sâu mùa hè
  • Chuẩn bị cho TOEFL và các kỳ thi khác
Ngắn hạn/ tín chỉ
  • Anh ngữ (ESL)
  • Dịch vụ và du lịch
  • Quản lý Kinh doanh Khách sạn
  • Các chương trình đặc biệt
  • Chuyển tiếp lên Đại học
  • Sự nghiệp Dạy nghề